Bản dịch của từ Friendliness trong tiếng Việt

Friendliness

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friendliness (Noun)

frˈɛndlinəs
ˈfrɛndɫinəs
01

Tính cách thân thiện, tốt bụng và dễ chịu.

The quality of being friendly kind and pleasant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thái độ hoặc tính cách thân thiện

A friendly disposition or attitude

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tình trạng hoặc trạng thái của việc trở nên thân thiện

The state or condition of being friendly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa