Bản dịch của từ Friendliness trong tiếng Việt
Friendliness
Noun

Friendliness (Noun)
frˈɛndlinəs
ˈfrɛndɫinəs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thái độ hoặc tính cách thân thiện
A friendly disposition or attitude
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Friendliness

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thái độ hoặc tính cách thân thiện
A friendly disposition or attitude
Từ tiếng Việt gần nghĩa