Bản dịch của từ Friendly animals trong tiếng Việt

Friendly animals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friendly animals(Noun)

frˈɛndli ˈænɪməlz
ˈfrɛndɫi ˈænɪməɫz
01

Một loài vật nuôi trong nhà thân thiện và hòa đồng với con người

It's a friendly and sociable pet that gets along well with people.

一种对人类亲昵且爱交往的家养动物

Ví dụ
02

Những động vật có thái độ không hung dữ hoặc thân thiện

Animals that display friendly or welcoming gestures.

表现出非攻击性或热情友好态度的动物

Ví dụ
03

Thú cưng hoặc bạn đồng hành nổi tiếng với tính cách dịu dàng, tốt bụng.

Pets or loyal companions are known for their gentle and caring nature.

宠物或忠实的伴侣以温顺和关怀著称。

Ví dụ