Bản dịch của từ From trong tiếng Việt
From

From(Preposition)
Giới từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc điểm bắt đầu — dùng khi nói ai/cái gì đến từ đâu hoặc xuất phát từ đâu.
From, come from.
来自
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ mốc thời gian hoặc thời điểm bắt đầu của một quá trình, sự kiện hoặc hoạt động (từ thời điểm... trở đi).
Indicating the point in time at which a particular process, event, or activity starts.
从某时开始
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới từ chỉ nguồn gốc, nơi xuất phát hoặc xuất xứ của ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: từ đâu, xuất phát từ ai/cái gì).
Indicating the source or provenance of someone or something.
表示来源或出处
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ điểm bắt đầu của một khoảng trên một thang đo (tức là nơi khởi đầu hoặc giới hạn thấp hơn). Ví dụ: "từ 5 đến 10" nghĩa là bắt đầu tại 5.
Indicating the starting point of a specified range on a scale.
从某点开始
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới thiệu điểm xuất phát hoặc vị trí mà người quan sát hoặc hành động được đặt, tức là "từ (điểm nào)" — dùng để chỉ nơi bắt đầu của chuyển động, quan sát hoặc nguồn gốc.
Indicating the point at which an observer is placed.
表示观察者的位置或起点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới từ chỉ nguyên liệu, chất liệu hoặc nguồn gốc thô mà từ đó một vật được sản xuất hoặc làm ra (ví dụ: "made from wood" = làm từ gỗ).
Indicating the raw material out of which something is manufactured.
由...制成的原料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ sự tách ra, rời khỏi hoặc nguồn gốc; diễn tả việc cái gì được lấy ra, tách ra hoặc bắt nguồn từ một nơi/điểm nào đó.
Indicating separation or removal.
表示分离或移除。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới từ “from” trong nghĩa này được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do khiến điều gì không xảy ra nữa; diễn tả hành động ngăn chặn, tránh, hoặc phòng ngừa một việc gì đó (từ việc làm một điều gì đó).
指示预防
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để chỉ nguyên nhân, lý do gây ra điều gì đó (từ ai/cái gì mà dẫn đến kết quả).
Indicating a cause.
表示原因
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để chỉ nguồn thông tin hoặc cơ sở để đưa ra nhận định, suy luận hay kết luận (ví dụ: “từ những dữ kiện này” tức là dựa trên những dữ kiện đó).
Indicating a source of knowledge or the basis for one's judgement.
基于某个来源的知识或判断的依据
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới thiệu sự phân biệt, chỉ ra nguồn gốc, điểm xuất phát hoặc khác biệt giữa hai vật, thời điểm, hoặc quan điểm (ví dụ: 'from A to B' = từ A đến B; 'different from' = khác với).
表示区分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Từ” là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc sự việc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, “from” giữ nguyên hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm “o” hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm này thường nhẹ hơn. Cách dùng và ngữ cảnh của “from” không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "from" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fram", có nghĩa là "từ, ra khỏi". Nó có liên quan đến tiếng Đức cổ "fram", giống như trong các ngữ nghĩa chỉ điểm khởi đầu hoặc nguồn gốc. Sự phát triển ngữ nghĩa của "from" cho thấy sự chuyển dịch từ một đơn vị không gian cụ thể ra ngoài tới một khái niệm trừu tượng hơn về xuất phát. Hiện nay, từ này được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc, nơi chốn, hoặc thời điểm, khắc họa chế độ tách biệt giữa các thực thể và ý niệm.
Từ "from" là một giới từ phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, nó thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát. Trong phần Nói, "from" thường được sử dụng để đề cập đến nơi chốn hoặc thời gian. Trong Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các câu liên quan đến mô tả nguồn gốc thông tin hay ý tưởng. Ngoài ra, "from" cũng được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như địa lý, văn học, và triết học, thể hiện mối quan hệ nguồn gốc hoặc chuyển tiếp.
“Từ” là một giới từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc sự việc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, “from” giữ nguyên hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm “o” hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm này thường nhẹ hơn. Cách dùng và ngữ cảnh của “from” không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "from" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fram", có nghĩa là "từ, ra khỏi". Nó có liên quan đến tiếng Đức cổ "fram", giống như trong các ngữ nghĩa chỉ điểm khởi đầu hoặc nguồn gốc. Sự phát triển ngữ nghĩa của "from" cho thấy sự chuyển dịch từ một đơn vị không gian cụ thể ra ngoài tới một khái niệm trừu tượng hơn về xuất phát. Hiện nay, từ này được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc, nơi chốn, hoặc thời điểm, khắc họa chế độ tách biệt giữa các thực thể và ý niệm.
Từ "from" là một giới từ phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, nó thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát. Trong phần Nói, "from" thường được sử dụng để đề cập đến nơi chốn hoặc thời gian. Trong Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các câu liên quan đến mô tả nguồn gốc thông tin hay ý tưởng. Ngoài ra, "from" cũng được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như địa lý, văn học, và triết học, thể hiện mối quan hệ nguồn gốc hoặc chuyển tiếp.
