Bản dịch của từ Front flip trong tiếng Việt
Front flip
Phrase

Front flip(Phrase)
frˈʌnt flˈɪp
ˈfrənt ˈfɫɪp
01
Một loại kỹ năng nhào lộn thường được thực hiện trong thể dục dụng cụ cổ vũ hoặc parkour
A type of acrobatic skill commonly performed in gymnastics, cheerleading, or parkour.
这是一种常在体操、啦啦队表演或跑酷中展示的技巧,属于杂技类的特技动作。
Ví dụ
Ví dụ
