Bản dịch của từ Front flip trong tiếng Việt

Front flip

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Front flip(Phrase)

frˈʌnt flˈɪp
ˈfrənt ˈfɫɪp
01

Một pha nhào lộn hoàn chỉnh tới mức quay tròn toàn thân rồi đáp xuống đứng vững

A movement where the body completes a full spin and lands back in a standing position.

这是一个动作,身体完成一个完整的旋转后再稳稳落地,回到站立的姿势。

Ví dụ
02

Một loại kỹ năng nhào lộn thường được biểu diễn trong môn thể dục dụng cụ, cổ vũ thể thao hoặc parkour

A type of acrobatic skill is often showcased in gymnastics, cheerleading, or parkour.

一种在体操、啦啦队或跑酷中常见的杂技技巧

Ví dụ
03

Một động tác thể dục nhịp điệu trong đó người thực hiện quay người về phía trước trên không trung từ tư thế thẳng đứng và đáp đất bằng chân.

A gymnastic movement where a person spins forward in mid-air from a standing position and lands on their feet.

一种体操动作,指人在直立的姿势下在空中向前旋转,然后用双脚着地。

Ví dụ