Bản dịch của từ Front-line trong tiếng Việt

Front-line

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Front-line(Adjective)

frˈʌntlaɪn
ˈfrəntˈɫaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ