Bản dịch của từ Front-line trong tiếng Việt
Front-line
Adjective

Front-line(Adjective)
frˈʌntlaɪn
ˈfrəntˈɫaɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Liên quan đến hoặc nằm ở tuyến đầu, đặc biệt trong một trận đấu hoặc xung đột.
Related to or at the forefront, especially during a battle or conflict.
与前线相关的,尤其指在战斗或冲突中的前线位置
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Liên quan đến các dịch vụ hoặc hoạt động giao tiếp trực tiếp với khách hàng hoặc đối tác
Related to services or activities that involve direct interaction with customers.
涉及与客户直接互动的服务或活动。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
