Anh - Việt

Bản dịch của từ Frontal lobe trong tiếng Việt

frontal lobe

Noun

frontal lobe (Noun)

/fɹˈʌntl loʊb/
/fɹˈʌntl loʊb/
AI

Nghĩa 01

Phần của não nằm ở phía trước của mỗi bán cầu đại não, liên quan đến lý luận, lập kế hoạch, giải quyết vấn đề và điều chỉnh cảm xúc.

The part of the brain located at the front of each cerebral hemisphere, associated with reasoning, planning, problem-solving, and emotional regulation.

Ví dụ
Thùy trán giúp đưa ra những quyết định xã hội quan trọng một cách hiệu quả.The frontal lobe helps in making important social decisions effectively.
Thùy trán không kiểm soát các phản ứng cảm xúc cơ bản trong tình huống xã hội.The frontal lobe does not control basic emotional responses in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần lớn của não có ảnh hưởng đến tính cách và hành vi.

A major part of the brain that impacts personality and behavior.

Ví dụ
Thùy trán ảnh hưởng lớn đến các tương tác xã hội và đặc điểm tính cách.The frontal lobe influences our social interactions and personality traits significantly.
Thùy trán không hoàn toàn quyết định kỹ năng xã hội của chúng ta.The frontal lobe does not determine our social skills entirely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thùy trán đóng vai trò quan trọng trong chức năng tự nguyện của cơ bắp.

The frontal lobe plays a critical role in voluntary motor function.

Ví dụ
Thùy trước điều khiển các hành động tự nguyện của chúng ta trong tương tác xã hội.The frontal lobe controls our voluntary actions during social interactions.
Kỹ năng xã hội không chỉ phụ thuộc vào chức năng của thùy trước.Social skills do not only rely on the frontal lobe's function.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh