fronting
fronting (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ âm học, 'fronting' là hiện tượng một nguyên âm hoặc phụ âm được phát âm tiến về phía trước trong khoang miệng so với vị trí tham chiếu (ví dụ: từ vị trí sau sang vị trí trước), khiến âm nghe gần phần trước của miệng hơn.
(phonetics, phonology) A process whereby a vowel or a consonant is pronounced farther to the front of the vocal tract than some reference point.
Nghĩa 02
(ngữ pháp) Hiện tượng di chuyển một từ hoặc cụm từ đến gần phần đầu câu hoặc mệnh đề hơn vị trí thông thường, thường để nhấn mạnh hoặc làm rõ; ví dụ như việc đưa từ hỏi (who/what) lên đầu câu (wh-fronting).
(syntax) The movement of a word of phrase to nearer the beginning of a sentence or clause than it would usually appear, often for emphasis. May also occur as part of the standard syntax of particular constructions (e.g. wh-fronting).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fronting là một hiện tượng ngữ pháp trong đó một thành phần của câu, thường là tân ngữ hoặc trạng ngữ, được điều chuyển lên đầu câu để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật ý nghĩa. Trong tiếng Anh, fronting được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù có sự khác biệt nhỏ trong cách diễn đạt. Fronting thường được áp dụng trong ngữ cảnh trang trọng, khi người nói muốn thu hút sự chú ý vào một phần quan trọng của thông điệp.