Bản dịch của từ Frontman trong tiếng Việt

Frontman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frontman(Noun)

fɹˈɑntmən
fɹˈɑntmən
01

Người hát chính (thường là ca sĩ chính, lãnh đạo sân khấu) của một nhóm nhạc pop hoặc rock — người đứng ở vị trí trung tâm, thường biểu diễn và giao tiếp với khán giả.

The lead singer of a pop or rock group.

乐队主唱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người đại diện cho một tổ chức, công ty hoặc nhóm trước công chúng, có nhiệm vụ tạo dựng hoặc cải thiện hình ảnh để gây ấn tượng tốt với công chúng.

A person who represents an organization and works to make its image more appealing to the public.

代表组织形象的人员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong bóng đá, “frontman” là cầu thủ chơi ở vị trí tiền đạo hoặc tấn công, người thường dẫn đầu hàng công và chịu trách nhiệm ghi bàn hoặc tạo cơ hội.

In soccer a forward or attacker.

前锋,攻击者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh