Bản dịch của từ Frosting trong tiếng Việt

Frosting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frosting(Noun)

fɹˈɔstɪŋ
fɹˈɑstɪŋ
01

Một lớp hoàn thiện mờ, nhám nhẹ trên bề mặt bóng như kính hoặc thép, làm cho bề mặt bớt sáng và không phản chiếu rõ.

A roughened matt finish on otherwise shiny material such as glass or steel.

磨砂表面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lớp kem hoặc hỗn hợp đường phủ lên bề mặt bánh (như bánh kem, bánh cupcake) để trang trí và làm ngọt.

Icing.

糖霜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Frosting (Noun)

SingularPlural

Frosting

Frostings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ