Anh - Việt

Bản dịch của từ Frosting trong tiếng Việt

frosting

Noun

frosting (Noun)

/fɹˈɔstɪŋ/
/fɹˈɑstɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một lớp hoàn thiện mờ, nhám nhẹ trên bề mặt bóng như kính hoặc thép, làm cho bề mặt bớt sáng và không phản chiếu rõ.

A roughened matt finish on otherwise shiny material such as glass or steel.

Ví dụ
Lớp phủ trên cửa sổ tạo sự riêng tư cho phòng.The frosting on the window added privacy to the room.
Lớp phủ trên bánh được trang trí đẹp mắt với hoa ăn được.The frosting on the cake was beautifully decorated with edible flowers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lớp kem hoặc hỗn hợp đường phủ lên bề mặt bánh (như bánh kem, bánh cupcake) để trang trí và làm ngọt.

Icing.

Ví dụ
Chiếc bánh được phủ bởi một lớp đường bao phủ dày.The cake was covered in a thick layer of frosting.
Cô ấy cẩn thận thoa lớp đường bao phủ lên bánh cupcake.She carefully spread the frosting over the cupcakes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của frosting (Noun)

SingularPlural

frosting

frostings

Kết hợp từ của frosting (Noun)

ADJECTIVE + frostingVERB + frosting
Kết hợp từ của frosting
Collocation
Ví dụ

kem bơ

buttercream frosting

Sự kiện xã hội có bánh cupcake với lớp kem bơ.

The social event featured cupcakes with buttercream frosting.

kem nhuộm màu

colored frosting

Bánh được trang trí bằng kem màu sắc.

The cake was decorated with colored frosting.

kem phô mai trắng

vanilla frosting

Cô ấy trang trí bánh cupcake bằng kem phủ vani.

She decorated the cupcakes with vanilla frosting.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh