Bản dịch của từ Frosting trong tiếng Việt
Frosting

Frosting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lớp kem hoặc hỗn hợp đường phủ lên bề mặt bánh (như bánh kem, bánh cupcake) để trang trí và làm ngọt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Frosting là một hỗn hợp đường bột, bơ và các thành phần khác được sử dụng để trang trí và làm ngọt bánh ngọt. Trong tiếng Anh, từ "frosting" thường được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ, trong khi từ "icing" thường được dùng ở Vương quốc Anh để chỉ lớp phủ tương tự. Tuy nhiên, "frosting" thường đặc hơn và có kết cấu kem, trong khi "icing" thường mỏng hơn và bóng hơn trong hình thức. Cả hai từ đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh và độ nhớt.
Họ từ
Frosting là một hỗn hợp đường bột, bơ và các thành phần khác được sử dụng để trang trí và làm ngọt bánh ngọt. Trong tiếng Anh, từ "frosting" thường được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ, trong khi từ "icing" thường được dùng ở Vương quốc Anh để chỉ lớp phủ tương tự. Tuy nhiên, "frosting" thường đặc hơn và có kết cấu kem, trong khi "icing" thường mỏng hơn và bóng hơn trong hình thức. Cả hai từ đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh và độ nhớt.
