frosting
frosting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Lớp kem hoặc hỗn hợp đường phủ lên bề mặt bánh (như bánh kem, bánh cupcake) để trang trí và làm ngọt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của frosting (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
frosting | frostings |
Kết hợp từ của frosting (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kem bơ buttercream frosting | Sự kiện xã hội có bánh cupcake với lớp kem bơ. The social event featured cupcakes with buttercream frosting. |
kem nhuộm màu colored frosting | Bánh được trang trí bằng kem màu sắc. The cake was decorated with colored frosting. |
kem phô mai trắng vanilla frosting | Cô ấy trang trí bánh cupcake bằng kem phủ vani. She decorated the cupcakes with vanilla frosting. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Frosting là một hỗn hợp đường bột, bơ và các thành phần khác được sử dụng để trang trí và làm ngọt bánh ngọt. Trong tiếng Anh, từ "frosting" thường được sử dụng phổ biến ở Hoa Kỳ, trong khi từ "icing" thường được dùng ở Vương quốc Anh để chỉ lớp phủ tương tự. Tuy nhiên, "frosting" thường đặc hơn và có kết cấu kem, trong khi "icing" thường mỏng hơn và bóng hơn trong hình thức. Cả hai từ đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh và độ nhớt.