Bản dịch của từ Frugal society trong tiếng Việt
Frugal society
Phrase

Frugal society(Phrase)
frˈuːɡəl səʊsˈaɪəti
ˈfruɡəɫ ˈsoʊsiəti
Ví dụ
02
Một cộng đồng chú trọng vào tiết kiệm và quản lý tài chính một cách cẩn thận
A community that emphasizes careful saving and financial management.
一个注重理财节俭、精打细算的社区
Ví dụ
03
Một xã hội tiết kiệm trong việc sử dụng tài nguyên và tránh lãng phí
A society that conserves resources and avoids waste.
这是一个节约资源、避免浪费的社会。
Ví dụ
