Bản dịch của từ Frugally trong tiếng Việt
Frugally
Adverb

Frugally(Adverb)
frˈuːɡəli
ˈfruː.ɡəl.i
01
Khiêm tốn; không phung phí
Economically, without waste
节制地,避免铺张
Ví dụ
02
Một cách cẩn thận, chỉ sử dụng đúng lượng tiền hoặc thực phẩm cần thiết
Spend wisely, use what’s necessary, and avoid waste.
节约使用,刚刚好,避免浪费。
Ví dụ
03
Được đặc trưng bởi sự đơn giản và khiêm tốn trong tiêu thụ
Living modestly, leading a simple life, and limiting consumption
以简朴和节制为特点的
Ví dụ
