Bản dịch của từ Fruit tree trong tiếng Việt

Fruit tree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruit tree (Noun)

fɹut tɹi
fɹut tɹi
01

Cây cho trái có thể ăn hoặc có thể dùng làm thực phẩm.

A tree that produces fruit that is edible or can be used for food.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Cây được trồng chủ yếu để sản xuất trái.

A tree cultivated primarily for its fruit production.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Cây từ đó sản xuất ra nhiều loại trái cây, thường có trái phát triển từ hoa.

A plant from which a variety of fruit is produced, often bearing fruits that develop from flowers.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Fruit tree cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

IELTS Speaking Part 1: Plants & Gardening - Bài mẫu & từ vựng
[...] In the countryside, every house is surrounded by a garden and the locals grow a lot of or vegetables [...]Trích: IELTS Speaking Part 1: Plants & Gardening - Bài mẫu & từ vựng

Idiom with Fruit tree

Không có idiom phù hợp