Bản dịch của từ Fruit tree trong tiếng Việt
Fruit tree
Noun [U/C]

Fruit tree (Noun)
fɹut tɹi
fɹut tɹi
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Cây được trồng chủ yếu để sản xuất trái.
A tree cultivated primarily for its fruit production.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

[...] In the countryside, every house is surrounded by a garden and the locals grow a lot of or vegetables [...]Trích: IELTS Speaking Part 1: Plants & Gardening - Bài mẫu & từ vựng
Idiom with Fruit tree
Không có idiom phù hợp