Bản dịch của từ Fruitily trong tiếng Việt
Fruitily
Adverb

Fruitily(Adverb)
frˈuːtɪli
ˈfruː.t̬əl.i
01
Theo cách có mùi hoặc vị như trái cây
With a fruity aroma or flavor; having a fruity scent
以似水果的味道或气味呈现
Ví dụ
02
Một cách sinh động, hấp dẫn, hoặc đậm đà
Vivid, rich, and captivating
生动鲜活,浓郁诱人
Ví dụ
03
Một cách phóng khoáng, yếu đuối hoặc gợi cảm (thân mật, có thể gây xúc phạm)
In a gaudy, excessively feminine way or sexually provocative (slang, possibly offensive)
过于浮夸、过于女性化或带有挑逗性的(俗语,可能带有冒犯意味)
Ví dụ
