fruition
fruition (Noun)
Nghĩa 01 · Trạng thái hoặc quá trình ra quả; việc cây (hoặc cây trồng) bắt đầu cho quả. Ở nghĩa chuyển, cũng có thể hiểu là việc kế hoạch, dự án hoặc nỗ lực đạt được kết quả cụ thể (được ‘ra hoa kết trái’).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự hoàn thành hoặc đạt được kết quả của một kế hoạch, dự án hay ý định; khi một việc được thực hiện thành công như dự định.
Sự hoàn thành hoặc đạt được kết quả của một kế hoạch, dự án hay ý định; khi một việc được thực hiện thành công như dự định.
The realization or fulfilment of a plan or project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fruition (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thành tựu đầy đủ full fruition | Những nỗ lực của cô trong dịch vụ cộng đồng đã đạt được kết quả đầy đủ. Her efforts in community service came to full fruition. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fruition" là một danh từ có gốc từ tiếng Latin "frui", nghĩa là "tận hưởng". Từ này chỉ trạng thái hoặc quá trình đạt được kết quả mong đợi sau một thời gian dài nỗ lực hoặc phát triển. Trong tiếng Anh, "fruition" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; cả hai đều sử dụng với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "fruition" thường xuất hiện trong các cụm từ như "bring to fruition" để diễn tả sự hiện thực hóa một kế hoạch hoặc ý tưởng.