frustration
frustration (Noun)
Nghĩa 01
Sự ngăn cản hoặc làm thất bại tiến trình, thành công hoặc việc hoàn thành một việc nào đó; cảm giác thất vọng vì không thể đạt được mục tiêu do bị cản trở.
The prevention of the progress success or fulfilment of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của frustration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
frustration | frustrations |
Kết hợp từ của frustration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thất vọng hoàn toàn sheer frustration | Cô cảm thấy sự thất vọng hoàn toàn khi bài luận của mình bị chấm kém. She felt sheer frustration when her essay was marked poorly. |
sự bức xúc tình dục sexual frustration | Nhiều người trưởng thành trẻ tuổi gặp phải sự thất vọng tình dục do thiếu mối quan hệ. Many young adults experience sexual frustration due to lack of relationships. |
sự thất vọng ngày càng tăng growing frustration | Sự thất vọng ngày càng tăng giữa các sinh viên rõ ràng trong tuần thi. The growing frustration among students was evident during the exam week. |
cảm giác frustratiation dâng cao mounting frustration | Nhiều học sinh bày tỏ sự thất vọng gia tăng trong bài kiểm tra nói IELTS. Many students express mounting frustration during the IELTS speaking test. |
sự thất vọng lớn considerable frustration | Nhiều sinh viên cảm thấy sự thất vọng đáng kể trong bài kiểm tra nói IELTS. Many students felt considerable frustration during the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frustration" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "frustrare", có nghĩa là "lừa dối" hoặc "cản trở". Trong ngữ cảnh hiện đại, nó chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường xuất phát từ việc không đạt được mong đợi hoặc mục tiêu. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong nói và viết, cách sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi ngữ cảnh văn hóa và cách diễn đạt địa phương.