ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Fuga trong tiếng Việt
Fuga
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Fuga
(
Noun
)
ˈfjuːɡə
ˈfjuːɡə
AI
Tập phát âm
01
(nhạc, lỗi thời) Một bản fugue.
(
music
, dated) A
fugue
.
Ví dụ