Bản dịch của từ Fuhrer trong tiếng Việt

Fuhrer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuhrer(Noun)

ˈfʊ.rɚ
ˈfʊ.rɚ
01

Một lãnh đạo tàn bạo, độc đoán, thường kiểm soát quá mức và ép buộc người khác tuân theo ý mình.

A ruthless leader especially one who exercises excessive control.

专制的领袖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh