Bản dịch của từ Fulfill trong tiếng Việt
Fulfill
Verb

Fulfill(Verb)
fˈʊlfɪl
ˈfʊɫˌfɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thực hiện trách nhiệm hay vai trò theo đúng như mong đợi hoặc yêu cầu
Fulfill the expected or required duties or roles.
完成任务或扮演预期或要求的角色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
