Bản dịch của từ Full coverage trong tiếng Việt
Full coverage
Phrase

Full coverage(Phrase)
fˈʊl kˈʌvərɪdʒ
ˈfʊɫ ˈkəvɝɪdʒ
Ví dụ
02
Một chính sách bảo hiểm mang lại sự bảo vệ toàn diện chống lại rủi ro hoặc tổn thất thường được sử dụng trong các lĩnh vực bảo hiểm
A policy that provides comprehensive protection against risks or losses, typically related to insurance.
这通常是在保险领域中为风险或损失提供全面保障的政策
Ví dụ
