Bản dịch của từ Full coverage trong tiếng Việt

Full coverage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full coverage(Phrase)

fˈʊl kˈʌvərɪdʒ
ˈfʊɫ ˈkəvɝɪdʒ
01

Sự bao gồm toàn diện tất cả các thành phần cần thiết trong một bối cảnh nhất định

This includes all the necessary components within a specific context.

这是在特定语境中包含所有必要元素的完整性。

Ví dụ
02

Một chính sách bảo hiểm mang lại sự bảo vệ toàn diện chống lại rủi ro hoặc tổn thất thường được sử dụng trong các lĩnh vực bảo hiểm

A policy that provides comprehensive protection against risks or losses, typically related to insurance.

这通常是在保险领域中为风险或损失提供全面保障的政策

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực truyền thông, thuật ngữ này chỉ việc đưa tin hoặc phản ánh đầy đủ các khía cạnh của một sự kiện nào đó.

In media, this term refers to the practice of reporting or covering all aspects of a specific event.

在传媒领域,这个术语指的是对某一具体事件的各个方面进行报道或报道的行为。

Ví dụ