Bản dịch của từ Full of trong tiếng Việt

Full of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full of(Phrase)

fˈʊl ˈʌv
fˈʊl ˈʌv
01

Nổi bật với sự phong phú của điều gì đó.

Characterized by a richness of something.

以某物的丰富多彩而著称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có rất nhiều thứ gì đó

There are a lot of things.

拥有大量的某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đầy một đặc tính hoặc cảm xúc đặc biệt nào đó

Filled with a certain quality or feeling.

充满某种特定的品质或感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh