Anh - Việt

Bản dịch của từ Full of sorrow trong tiếng Việt

full of sorrow

AdjectivePhrase

full of sorrow (Adjective)

/fˈʊl ˈʌv sˈɑɹoʊ/
/fˈʊl ˈʌv sˈɑɹoʊ/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn sâu sắc, đau xót hoặc ăn năn; tràn ngập nỗi u sầu.

Feeling or showing deep distress sadness or regret.

Ví dụ
Cộng đồng đầy nỗi buồn sau vụ tai nạn thảm khốc.The community was full of sorrow after the tragic accident.
Sự kiện từ thiện không cảm thấy đầy nỗi buồn chút nào.The charity event did not feel full of sorrow at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

full of sorrow (Phrase)

/fˈʊl ˈʌv sˈɑɹoʊ/
/fˈʊl ˈʌv sˈɑɹoʊ/
AI

Nghĩa 01

Cụm từ diễn tả người hoặc vật đang trải qua nỗi buồn sâu sắc, đầy sầu thương.

An expression used to describe someone or something that is experiencing a great deal of sorrow.

Ví dụ
Cộng đồng tràn ngập nỗi buồn sau tai nạn thương tâm tuần trước.The community was full of sorrow after the tragic accident last week.
Cô ấy không tràn ngập nỗi buồn; cô ấy đầy hy vọng cho tương lai.She is not full of sorrow; she is hopeful for the future.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh