Bản dịch của từ Full of sorrow trong tiếng Việt

Full of sorrow

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full of sorrow(Adjective)

fˈʊl ˈʌv sˈɑɹoʊ
fˈʊl ˈʌv sˈɑɹoʊ
01

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn sâu sắc, đau xót hoặc ăn năn; tràn ngập nỗi u sầu.

Feeling or showing deep distress sadness or regret.

感到悲伤、痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Full of sorrow(Phrase)

fˈʊl ˈʌv sˈɑɹoʊ
fˈʊl ˈʌv sˈɑɹoʊ
01

Cụm từ diễn tả người hoặc vật đang trải qua nỗi buồn sâu sắc, đầy sầu thương.

An expression used to describe someone or something that is experiencing a great deal of sorrow.

充满悲伤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh