Bản dịch của từ Full-time employee trong tiếng Việt

Full-time employee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full-time employee(Noun)

fˈʊltaɪm ɛmplˈɔɪi
ˈfʊɫˌtaɪm ɛmˈpɫɔɪi
01

Một nhân viên làm việc toàn thời hoặc theo hợp đồng dài hạn, không phải làm việc theo hợp đồng ngắn hạn hoặc bán thời gian.

An employee hired on a long-term or permanent basis rather than as a part-time or temporary worker.

一名员工是按长期合同聘用的,或者是常规的合同,而不是兼职或临时合同。

Ví dụ
02

Một nhân viên làm đủ số giờ được coi là bình thường hoặc tiêu chuẩn, thường khoảng 35-40 giờ mỗi tuần.

An employee who works the standard number of hours is usually considered to work a typical 35 to 40 hours a week.

一名员工每周工作35到40小时,通常被视为正常或标准工时

Ví dụ