Bản dịch của từ Fully comprehensive trong tiếng Việt

Fully comprehensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fully comprehensive(Adjective)

fˈʊli kˌɑmpɹihˈɛnsɨv
fˈʊli kˌɑmpɹihˈɛnsɨv
01

Trong từng chi tiết; hoàn toàn.

In every detail completely.

Ví dụ
02

Đến mức tối đa.

To the fullest extent.

Ví dụ
03

Bao gồm tất cả các khía cạnh liên quan.

Including all relevant aspects.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh