Anh - Việt

Bản dịch của từ Fumes trong tiếng Việt

fumes

Noun CountableNoun

fumes (Noun Countable)

/fjuːmz/
/fjuːmz/
AI

Nghĩa 01

Khói hoặc hơi độc, thường là khí bốc ra từ lửa, động cơ, hóa chất hoặc các vật đang cháy; có thể gây khó chịu hoặc nguy hiểm khi hít phải.

Smoke, Smoke.

Ví dụ
Khói từ máy photocopy tràn ngập căn phòng nhỏ.The fumes from the copier were overwhelming in the small office.
Tòa nhà hành chính đã phải sơ tán do khói độc.The administration building was evacuated due to toxic fumes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fumes (Noun)

/fjˈumz/
/fjˈumz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “fume”: những hơi, khói hoặc khí bốc ra (thường là mùi khó chịu hoặc có hại), ví dụ như khói xe, hơi hóa chất.

plural of fume.

Ví dụ
Khói từ nhà máy có hại cho môi trường.The fumes from factories are harmful to the environment.
Cô ấy không thích khói trên các con phố đông đúc.She dislikes the fumes in the crowded city streets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fumes (Noun)

SingularPlural

fume

fumes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh