fumes
Noun CountableNoun
fumes (Noun Countable)
/fjuːmz/
/fjuːmz/
AI
Ví dụ
Khói từ máy photocopy tràn ngập căn phòng nhỏ.The fumes from the copier were overwhelming in the small office.
Tòa nhà hành chính đã phải sơ tán do khói độc.The administration building was evacuated due to toxic fumes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fumes (Noun)
/fjˈumz/
/fjˈumz/
AI
Ví dụ
Khói từ nhà máy có hại cho môi trường.The fumes from factories are harmful to the environment.
Cô ấy không thích khói trên các con phố đông đúc.She dislikes the fumes in the crowded city streets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fumes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fume | fumes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "fumes" đề cập đến các khí hoặc hơi có thể gây khó chịu hoặc độc hại, thường phát sinh từ quá trình cháy hoặc các phản ứng hóa học. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "fumes" thường liên quan đến khói thuốc lá, khí thải xe cộ, hoặc khí thải công nghiệp. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau trong cả viết và nói, tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, một số hình thức như "smoke" hoặc "vapors" có thể chuyển tải ý nghĩa tinh tế khác nhau.
