Bản dịch của từ Functional channels trong tiếng Việt

Functional channels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Functional channels(Noun)

fˈʌŋkʃənəl tʃˈænəlz
ˈfəŋkʃənəɫ ˈtʃænəɫz
01

Một hình thức giao tiếp hoặc thể hiện như là phương tiện hoặc nền tảng

A means of communication or expression serving as a platform or media channel.

一种用来沟通或表达的媒介或渠道,比如平台或通信渠道。

Ví dụ
02

Hệ thống hoặc tuyến đường dẫn để dòng chảy của một thứ gì đó như thông tin hoặc tài nguyên

A system or pathway that enables the flow of something, such as information or resources.

这是一种系统或路径,用于允许某些东西的流通,比如信息或资源。

Ví dụ
03

Trong sinh học, đây là con đường mà các tác dụng sinh lý được truyền đạt.

Biologically speaking, it's a pathway through which physiological effects are transmitted.

从生物学角度来看,这是一条传递生理效应的途径。

Ví dụ