Bản dịch của từ Functional requirement trong tiếng Việt

Functional requirement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Functional requirement(Noun)

fˈʌŋkʃənəl ɹɨkwˈaɪɹmənt
fˈʌŋkʃənəl ɹɨkwˈaɪɹmənt
01

Đây là mô tả về các chức năng của hệ thống hoặc cách nó hoạt động.

A characteristic of what a system must do or the way it should operate.

这是一个系统必须完成的任务或它应当采取的运作方式。

Ví dụ
02

Mô tả về đặc điểm hoặc khả năng của một sản phẩm hoặc hệ thống.

A description of a feature or capability of a product or system.

这是对产品或系统某项功能或能力的描述。

Ví dụ
03

Các yêu cầu xác định mối quan hệ giữa hệ thống và người dùng hoặc các hệ thống khác.

This specifies the interactions between the system and users or other systems.

这些需求定义了系统与用户或其他系统之间的互动关系。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh