Bản dịch của từ Functionalist trong tiếng Việt

Functionalist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Functionalist(Noun)

fˈʌŋkʃənlɪst
fˈʌŋkʃənlɪst
01

Người theo chủ nghĩa chức năng; người tin rằng mọi phần của xã hội hoặc hệ thống đều có chức năng cụ thể và tồn tại để phục vụ mục đích chung.

One who believes in functionalism.

Ví dụ

Functionalist(Adjective)

fˈʌŋkʃənlɪst
fˈʌŋkʃənlɪst
01

Liên quan đến thuyết chức năng (functionalism) — tức là cách tiếp cận nhấn mạnh vai trò, chức năng hoặc mục đích của một phần trong một hệ thống (ví dụ trong xã hội học, triết học, hay kiến trúc).

Relating to functionalism.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ