Anh - Việt

Bản dịch của từ Functionalist trong tiếng Việt

functionalist

NounAdjective

functionalist (Noun)

/fˈʌŋkʃənlɪst/
/fˈʌŋkʃənlɪst/
AI

Nghĩa 01

Người theo chủ nghĩa chức năng; người tin rằng mọi phần của xã hội hoặc hệ thống đều có chức năng cụ thể và tồn tại để phục vụ mục đích chung.

One who believes in functionalism.

Ví dụ
Nhiều người theo chủ nghĩa chức năng nghiên cứu cách xã hội đáp ứng nhu cầu của thành viên.Many functionalists study how society meets its members' needs.
Những người theo chủ nghĩa chức năng không bỏ qua tầm quan trọng của trải nghiệm cá nhân.Functionalists do not ignore the importance of individual experiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

functionalist (Adjective)

/fˈʌŋkʃənlɪst/
/fˈʌŋkʃənlɪst/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến thuyết chức năng (functionalism) — tức là cách tiếp cận nhấn mạnh vai trò, chức năng hoặc mục đích của một phần trong một hệ thống (ví dụ trong xã hội học, triết học, hay kiến trúc).

Relating to functionalism.

Ví dụ
Cách tiếp cận chức năng giải thích hành vi xã hội qua vai trò và chức năng.The functionalist approach explains social behavior through roles and functions.
Nhiều nhà phê bình không ủng hộ quan điểm chức năng về xã hội.Many critics do not support the functionalist view of society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh