Bản dịch của từ Functioning trong tiếng Việt
Functioning
NounVerb

Functioning (Noun)
fˈʌŋkʃənɪŋ
ˈfəŋkʃənɪŋ
Ví dụ
Functioning (Verb)
fˈʌŋkʃənɪŋ
ˈfəŋkʃənɪŋ
01
Hành động tự nhiên hoặc hợp lý của một bộ phận hoặc hệ thống trong cơ thể.
To perform a particular function
Ví dụ
02
Cách thức hoạt động của một cái gì đó
Present participle of function to work or operate in a particular way
Ví dụ
