Bản dịch của từ Fund size trong tiếng Việt
Fund size

Fund size (Noun)
Tổng số tiền có sẵn để đầu tư hoặc phân bổ.
The total amount of money available for investment or allocation.
The fund size for community projects reached $500,000 last year.
Quy mô quỹ cho các dự án cộng đồng đạt 500.000 đô la năm ngoái.
The fund size does not cover all social initiatives in our city.
Quy mô quỹ không đủ cho tất cả các sáng kiến xã hội ở thành phố chúng tôi.
What is the fund size for the new educational program?
Quy mô quỹ cho chương trình giáo dục mới là bao nhiêu?
Quy mô của một quỹ tài chính, thường chỉ ra quy mô hoạt động.
The magnitude of a financial fund, often indicating the scale of operations.
The fund size for the new charity project is $500,000.
Quy mô quỹ cho dự án từ thiện mới là 500.000 đô la.
The fund size does not determine the project's success.
Quy mô quỹ không xác định thành công của dự án.
What is the fund size for community development programs?
Quy mô quỹ cho các chương trình phát triển cộng đồng là bao nhiêu?
The fund size for social projects increased to $2 million this year.
Quy mô quỹ cho các dự án xã hội đã tăng lên 2 triệu đô la năm nay.
The fund size does not meet the needs of local charities.
Quy mô quỹ không đáp ứng nhu cầu của các tổ chức từ thiện địa phương.
What is the fund size for community development initiatives in 2023?
Quy mô quỹ cho các sáng kiến phát triển cộng đồng năm 2023 là bao nhiêu?