Bản dịch của từ Fund size trong tiếng Việt

Fund size

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fund size (Noun)

fˈʌnd sˈaɪz
fˈʌnd sˈaɪz
01

Tổng số tiền có sẵn để đầu tư hoặc phân bổ.

The total amount of money available for investment or allocation.

Ví dụ

The fund size for community projects reached $500,000 last year.

Quy mô quỹ cho các dự án cộng đồng đạt 500.000 đô la năm ngoái.

The fund size does not cover all social initiatives in our city.

Quy mô quỹ không đủ cho tất cả các sáng kiến xã hội ở thành phố chúng tôi.

What is the fund size for the new educational program?

Quy mô quỹ cho chương trình giáo dục mới là bao nhiêu?

02

Quy mô của một quỹ tài chính, thường chỉ ra quy mô hoạt động.

The magnitude of a financial fund, often indicating the scale of operations.

Ví dụ

The fund size for the new charity project is $500,000.

Quy mô quỹ cho dự án từ thiện mới là 500.000 đô la.

The fund size does not determine the project's success.

Quy mô quỹ không xác định thành công của dự án.

What is the fund size for community development programs?

Quy mô quỹ cho các chương trình phát triển cộng đồng là bao nhiêu?

03

Một thuật ngữ dùng để mô tả khả năng của một quỹ trong việc quản lý và đầu tư vốn.

A term used to describe the capacity of a fund to manage and invest capital.

Ví dụ

The fund size for social projects increased to $2 million this year.

Quy mô quỹ cho các dự án xã hội đã tăng lên 2 triệu đô la năm nay.

The fund size does not meet the needs of local charities.

Quy mô quỹ không đáp ứng nhu cầu của các tổ chức từ thiện địa phương.

What is the fund size for community development initiatives in 2023?

Quy mô quỹ cho các sáng kiến phát triển cộng đồng năm 2023 là bao nhiêu?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/fund size/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Fund size

Không có idiom phù hợp