Bản dịch của từ Fundament trong tiếng Việt

Fundament

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundament (Noun)

fˈʌndəmn̩t
fˈʌndəmn̩t
01

Từ này chỉ phần mông hoặc hậu môn của một người (thân dưới phía sau).

A person's buttocks or anus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nền tảng hoặc cơ sở vững chắc làm nền cho một điều gì đó; phần cơ bản định hình hay giữ cho thứ đó tồn tại.

The foundation or basis of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh