Bản dịch của từ Fundamental analysis trong tiếng Việt

Fundamental analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental analysis (Noun)

fˌʌndəmˈɛntəl ənˈæləsəs
fˌʌndəmˈɛntəl ənˈæləsəs
01

Một phương pháp đánh giá một chứng khoán bằng cách xem xét các yếu tố kinh tế và tài chính liên quan.

A method of evaluating a security by examining related economic and financial factors.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Quy trình phân tích báo cáo tài chính của một công ty để xác định sức khỏe và hiệu suất tổng thể của nó.

The process of analyzing a company's financial statements to determine its overall health and performance.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một kỹ thuật được các nhà đầu tư sử dụng để nghiên cứu giá trị nội tại của một chứng khoán.

A technique used by investors to study the intrinsic value of a security.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Fundamental analysis cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Fundamental analysis

Không có idiom phù hợp