Bản dịch của từ Fundamental aspect trong tiếng Việt

Fundamental aspect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental aspect(Noun)

fˌʌndəmˈɛntəl ˈæspˌɛkt
fˌʌndəmˈɛntəl ˈæspˌɛkt
01

Đặc điểm hoặc bản chất cơ bản, cần thiết của một vật gì đó.

A fundamental or essential feature of something.

某事物的一个基本或本质特征。

Ví dụ
02

Một phần hoặc đặc điểm quan trọng của một tình huống hoặc vấn đề.

A key part or feature of a situation or issue.

这是某个情境或问题的一个重要部分或特征。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh