Bản dịch của từ Fundamental meaning trong tiếng Việt

Fundamental meaning

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fundamental meaning(Adjective)

fˌʌndəmˈɛntəl mˈiːnɪŋ
ˌfəndəˈmɛntəɫ ˈminɪŋ
01

Cơ bản hoặc chính yếu, đặc biệt là về mặt nguyên tắc hoặc quy tắc

Basic or primary especially in terms of principles or rules

Ví dụ
02

Đóng vai trò là một thành phần thiết yếu

Serving as an essential component

Ví dụ
03

Hình thành một nền tảng cần thiết hoặc cốt lõi có vai trò trung tâm quan trọng

Forming a necessary base or core of central importance

Ví dụ

Fundamental meaning(Noun)

fˌʌndəmˈɛntəl mˈiːnɪŋ
ˌfəndəˈmɛntəɫ ˈminɪŋ
01

Hình thành một nền tảng cần thiết hoặc cốt lõi có tầm quan trọng trung tâm

A central or primary rule or principle on which something is based

Ví dụ
02

Cơ bản hoặc chính yếu, đặc biệt là về mặt nguyên tắc hoặc quy tắc

An essential quality or characteristic that provides a foundation for understanding or action

Ví dụ
03

Đóng vai trò như một thành phần thiết yếu

The basic elements or principles of a subject

Ví dụ