Bản dịch của từ Funded education trong tiếng Việt

Funded education

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funded education(Noun)

fˈʌndɪd ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈfəndɪd ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ