Bản dịch của từ Funky trong tiếng Việt

Funky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funky(Adjective)

fˈʌŋki
fˈʌŋki
01

Có mùi ẩm mốc nặng, hôi do ẩm, lâu không thông thoáng.

Strongly musty.

霉味浓烈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(miêu tả âm nhạc) có tiết tấu mạnh, nhịp điệu sôi động, kiểu funk — thích hợp để nhảy; âm nhạc mang groove/nhịp “ăn” đặc trưng của funk.

Of music having or using a strong dance rhythm in particular that of funk.

具有强烈舞蹈节奏的音乐,特别是放克风格的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả trạng thái sợ hãi, hoảng loạn hoặc nhát gan; khi người nào đó tỏ ra lo lắng, run rẩy và thiếu can đảm.

Frightened panicky or cowardly.

害怕的,慌张的,胆小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Funky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Funky

Funky

Funkier

Funkier

Funkiest

Funkiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ