Bản dịch của từ Funky jazz trong tiếng Việt

Funky jazz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funky jazz(Noun)

fˈʌŋki dʒˈæz
ˈfəŋki ˈdʒæz
01

Nhạc sôi động, tràn đầy năng lượng thường gắn liền với văn hóa nhảy múa.

Lively, energetic music is often associated with dance culture.

充满活力与朝气的音乐,往往与舞蹈文化密不可分。

Ví dụ
02

Một thể loại phụ pha trộn yếu tố của funk và jazz, thường mang chủ đề sôi động và có tính ứng biến cao.

This is a subgenre that blends funk and jazz elements, often featuring lively themes and improvisation.

这种子类型结合了放克和爵士的元素,常带有欢快的主题和即兴演奏,具有浓厚的即兴和节奏感。

Ví dụ
03

Một phong cách nhạc jazz nổi bật với nhịp điệu chắc chắn và bền bỉ

A jazz style characterized by a strong and captivating rhythm.

这是一种以强烈节奏感为特色的爵士乐风格。

Ví dụ