ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fur baby
Một từ ngữ để yêu thương thú cưng, thường là chó hoặc mèo.
A term of endearment for a pet usually a dog or cat
Đề cập đến một con vật nuôi được chăm sóc và yêu thương như thể người chủ là cha mẹ của nó.
Refers to a domesticated animal treated with love and care as if one were its parent
Một thú cưng thường được coi như thành viên trong gia đình và nhận được nhiều tình cảm.
A pet often considered as a family member and given much affection