Bản dịch của từ Fur baby trong tiếng Việt

Fur baby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fur baby(Noun)

fˈɜː bˈeɪbi
ˈfɝ ˈbeɪbi
01

Một từ ngữ để yêu thương thú cưng, thường là chó hoặc mèo.

A term of endearment for a pet usually a dog or cat

Ví dụ
02

Đề cập đến một con vật nuôi được chăm sóc và yêu thương như thể người chủ là cha mẹ của nó.

Refers to a domesticated animal treated with love and care as if one were its parent

Ví dụ
03

Một thú cưng thường được coi như thành viên trong gia đình và nhận được nhiều tình cảm.

A pet often considered as a family member and given much affection

Ví dụ