Bản dịch của từ Fur baby trong tiếng Việt

Fur baby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fur baby(Noun)

fˈɜː bˈeɪbi
ˈfɝ ˈbeɪbi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ