Bản dịch của từ Fur hat trong tiếng Việt

Fur hat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fur hat(Noun)

fˈɜː hˈæt
ˈfɝ ˈhæt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ