Anh - Việt

Bản dịch của từ Fusion trong tiếng Việt

fusion

Noun

fusion (Noun)

/fjˈuːʒən/
/ˈfjuʒən/
AI

Nghĩa 01

Trong vật lý hạt nhân, quá trình mà nhiều nguyên tử kết hợp lại với nhau để tạo thành một nguyên tử nặng hơn, đồng thời phát ra năng lượng.

In nuclear physics the process by which multiple atoms combine to form a heavier atom releasing energy in the process

Ví dụ
Sự kết hợp ý tưởng đã giúp giải quyết vấn đề cộng đồng nhanh chóng.Fusion of ideas helped solve the community problem quickly.
Sự hòa trộn văn hóa không phải lúc nào cũng được chấp nhận ở các thị trấn nhỏ.Fusion of cultures is not always accepted in small towns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự kết hợp của nhiều thứ, một hỗn hợp.

A combination of different things a mixture

Ví dụ
Sự kết hợp của các nền văn hóa làm cho các thành phố như New York rất đa dạng.Fusion of cultures makes cities like New York very diverse.
Sự pha trộn các ý tưởng xã hội không phổ biến ở các thị trấn nhỏ.Fusion of social ideas is not common in small towns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Quá trình hoặc kết quả của việc ghép nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một thực thể duy nhất.

The process or result of joining two or more things together to form a single entity

Ví dụ
Sự hợp nhất của các nền văn hóa tạo ra truyền thống phong phú ở New York.Fusion of cultures creates rich traditions in New York City.
Sự hòa nhập của các nhóm xã hội không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề cộng đồng.Fusion of social groups does not always solve community issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh