Bản dịch của từ Fusion trong tiếng Việt
Fusion
Noun

Fusion (Noun)
fjˈuːʒən
ˈfjuʒən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một sự kết hợp của nhiều thứ, một hỗn hợp.
A combination of different things a mixture
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fusion

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự kết hợp của nhiều thứ, một hỗn hợp.
A combination of different things a mixture
Từ tiếng Việt gần nghĩa