Anh - Việt
fusion
Noun
fusion (Noun)
/fjˈuːʒən/
/ˈfjuʒən/
AI
Ví dụ
Sự kết hợp ý tưởng đã giúp giải quyết vấn đề cộng đồng nhanh chóng.Fusion of ideas helped solve the community problem quickly.
Sự hòa trộn văn hóa không phải lúc nào cũng được chấp nhận ở các thị trấn nhỏ.Fusion of cultures is not always accepted in small towns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sự kết hợp của nhiều thứ, một hỗn hợp.
A combination of different things a mixture
Ví dụ
Sự kết hợp của các nền văn hóa làm cho các thành phố như New York rất đa dạng.Fusion of cultures makes cities like New York very diverse.
Sự pha trộn các ý tưởng xã hội không phổ biến ở các thị trấn nhỏ.Fusion of social ideas is not common in small towns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự hợp nhất của các nền văn hóa tạo ra truyền thống phong phú ở New York.Fusion of cultures creates rich traditions in New York City.
Sự hòa nhập của các nhóm xã hội không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề cộng đồng.Fusion of social groups does not always solve community issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa