futility
futility (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng vô ích, không có tác dụng hoặc không đem lại kết quả; cảm giác nỗ lực hoặc việc làm trở nên vô nghĩa.
Tình trạng vô ích, không có tác dụng hoặc không đem lại kết quả; cảm giác nỗ lực hoặc việc làm trở nên vô nghĩa.
Pointlessness or uselessness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của futility (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự vô ích tốt utter futility | Sự cố gắng loại bỏ nghèo đói là một sự vô ích tuyệt đối. The attempt to eradicate poverty is an utter futility. |
tính vô ích cuối cùng ultimate futility | Nhận ra sự vô ích cuối cùng của việc so sánh trên mạng xã hội có thể dẫn đến hạnh phúc. Realizing the ultimate futility of social media comparison can lead to happiness. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "futility" trong tiếng Anh có nghĩa là sự vô ích, sự không có kết quả hay không mang lại giá trị. Từ này xuất hiện trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt nổi bật về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "futility" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội nhằm phản ánh sự thiếu hiệu quả của nỗ lực hoặc hành động. Các ứng dụng liên quan đến triết học, tâm lý học và phê bình văn học cũng thường đề cập đến khái niệm này để thể hiện quan niệm về sự vô nghĩa của cuộc sống hay mục đích.