Bản dịch của từ Future prospects trong tiếng Việt
Future prospects

Future prospects(Noun)
Tiềm năng hoặc khả năng thành công hoặc thăng tiến trong một lĩnh vực cụ thể.
The potential or likelihood of success or advancement in a particular area or field.
Khả năng nhìn thấy hoặc dự đoán những phát triển hoặc kết quả có thể xảy ra.
The ability to foresee or anticipate possible developments or outcomes.
Cơ hội để phát triển hoặc tăng trưởng trong tương lai.
Opportunities for growth or development in the future.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Future prospects" là một cụm từ tiếng Anh chỉ những khả năng, cơ hội hoặc triển vọng sẽ xảy ra trong tương lai. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, nghề nghiệp và giáo dục, để chỉ những yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc thành công trong tương lai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng và ý nghĩa tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay viết.
"Future prospects" là một cụm từ tiếng Anh chỉ những khả năng, cơ hội hoặc triển vọng sẽ xảy ra trong tương lai. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, nghề nghiệp và giáo dục, để chỉ những yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc thành công trong tương lai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng và ý nghĩa tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay viết.
