Bản dịch của từ Future prospects trong tiếng Việt

Future prospects

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Future prospects(Noun)

fjˈutʃɚ pɹˈɑspɛkts
fjˈutʃɚ pɹˈɑspɛkts
01

Tiềm năng hoặc khả năng thành công hoặc thăng tiến trong một lĩnh vực cụ thể.

The potential or likelihood of success or advancement in a particular area or field.

Ví dụ
02

Khả năng nhìn thấy hoặc dự đoán những phát triển hoặc kết quả có thể xảy ra.

The ability to foresee or anticipate possible developments or outcomes.

Ví dụ
03

Cơ hội để phát triển hoặc tăng trưởng trong tương lai.

Opportunities for growth or development in the future.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh