Bản dịch của từ Futuristic trong tiếng Việt

Futuristic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Futuristic(Adjective)

fjˌuːtʃərˈɪstɪk
ˌfjutʃɝˈɪstɪk
01

Đề xuất những sáng kiến và ý tưởng mới dự kiến sẽ được hiện thực hóa trong tương lai

Suggesting innovation and new ideas that are expected to be realized in the future

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc đặc trưng của tương lai, đặc biệt là tưởng tượng mọi thứ có thể trông như thế nào hoặc sẽ như thế nào trong tương lai

Relating to or characteristic of the future especially imagining how things might look or be in the future

Ví dụ
03

Có phong cách hoặc thiết kế thử nghiệm trông hiện đại hoặc tiên tiến, thường đi trước thời đại

Having an experimental style or design that looks modern or advanced often ahead of its time

Ví dụ