Bản dịch của từ Fx trading trong tiếng Việt

Fx trading

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fx trading(Phrase)

ˈɛfˈɛks trˈeɪdɪŋ
ˈɛfˈɛks ˈtreɪdɪŋ
01

Đề cập đến việc mua bán tiền tệ để sinh lời

Referring to currency trading for profit-making purposes.

指的是通过买卖货币以赚取利润的行为

Ví dụ
02

Thường thì liên quan đến việc dự đoán biến động giá của các đồng tiền tệ.

It usually involves predicting the fluctuations in currency prices.

通常涉及对货币价格变动的预测和猜测

Ví dụ
03

Giao dịch đổi tiền tệ này là hoạt động mua bán các loại tiền tệ khác nhau trên thị trường ngoại hối.

This is the act of exchanging one type of currency for another on the foreign exchange market.

在外汇市场上用一种货币兑换成另一种货币的行为

Ví dụ