Bản dịch của từ G string trong tiếng Việt

G string

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

G string(Noun)

ɡˈiː strˈɪŋ
ˈɡi ˈstrɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ