Bản dịch của từ Gaia trong tiếng Việt
Gaia

Gaia (Noun)
Trong thần thoại, Gaia là nhân cách hóa Trái Đất dưới hình dạng một nữ thần — tức là nữ thần tượng trưng cho Mẹ Đất, nguồn gốc của sự sống và thiên nhiên.
The mythological personification of the Earth as a goddess.
Gaia (Noun Countable)
Một tinh thần hay nhân cách giả định được cho là truyền sức sống hoặc ảnh hưởng đến các sinh vật sống (ý niệm rằng Trái Đất hoặc thiên nhiên có một linh hồn sống động).
A supposed spirit or personality that informs or vitalizes living creatures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gaia là một thuật ngữ trong thần thoại Hy Lạp, tượng trưng cho sức mạnh sinh sản và đất đai. Trong bối cảnh khoa học, "Gaia" còn được sử dụng để chỉ giả thuyết Gaia, lần đầu được đề xuất bởi James Lovelock, cho rằng Trái Đất hoạt động như một hệ thống sống, tự điều chỉnh để duy trì điều kiện thuận lợi cho sự sống. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong các thảo luận khoa học và văn hóa, ý nghĩa của nó có thể được áp dụng linh hoạt trong các lĩnh vực đa dạng từ sinh thái đến triết học.
Gaia là một thuật ngữ trong thần thoại Hy Lạp, tượng trưng cho sức mạnh sinh sản và đất đai. Trong bối cảnh khoa học, "Gaia" còn được sử dụng để chỉ giả thuyết Gaia, lần đầu được đề xuất bởi James Lovelock, cho rằng Trái Đất hoạt động như một hệ thống sống, tự điều chỉnh để duy trì điều kiện thuận lợi cho sự sống. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong các thảo luận khoa học và văn hóa, ý nghĩa của nó có thể được áp dụng linh hoạt trong các lĩnh vực đa dạng từ sinh thái đến triết học.
