Anh - Việt
gaiety
Noun
gaiety (Noun)
/gˈeɪɪti/
/gˈeɪɪti/
AI
Ví dụ
Sự vui vẻ của buổi lễ làm tràn ngập niềm vui trong phòng.The gaiety of the celebration filled the room with joy.
Bữa tiệc thiếu sự vui vẻ do không khí u ám.The party lacked gaiety due to the somber atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gaiety (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gaiety | gaieties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gaiety (từ tiếng Anh) chỉ sự vui vẻ, phấn chấn, thường gắn liền với không khí lễ hội hoặc sự vui mừng. Từ này thường được sử dụng để miêu tả trạng thái của con người trong những hoàn cảnh tích cực. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, mặc dù sự phổ biến có thể khác nhau; Anh có xu hướng sử dụng từ này trong văn bản cổ điển hoặc trang trọng hơn. Sự phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.