Bản dịch của từ Gain of lineage trong tiếng Việt

Gain of lineage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gain of lineage(Noun)

ɡˈeɪn ˈɒf lˈɪniːdʒ
ˈɡeɪn ˈɑf ˈɫɪnidʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ