Bản dịch của từ Gain physically trong tiếng Việt

Gain physically

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gain physically(Verb)

ɡˈeɪn fˈɪzɪkli
ˈɡeɪn ˈfɪzɪkɫi
01

Để đạt được mục tiêu hoặc đạt tới một đích nào đó

To achieve a certain goal or purpose

实现或达到一个目标

Ví dụ
02

Tăng lên về số lượng hoặc mức độ của cái gì đó

Increase something in quantity or level.

提升某方面的数量或程度

Ví dụ
03

Để có được hoặc sở hữu thứ gì đó thường sau những nỗ lực cố gắng

Getting or receiving something usually comes as a result of effort.

经过努力获得某物

Ví dụ