Bản dịch của từ Gait belt trong tiếng Việt

Gait belt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gait belt(Noun)

ɡˈeɪt bˈɛlt
ɡˈeɪt bˈɛlt
01

Dây đai an toàn đeo quanh eo để hỗ trợ người dùng đi lại hoặc đứng vững.

A safety belt worn around the waist to assist a person walking or standing.

一条系在腰间的安全带,帮助人们行走或站立。

Ví dụ
02

Một chiếc dây đeo được các nhân viên chăm sóc dùng để giúp hỗ trợ và giữ vững vị trí cho những người gặp khó khăn trong vận động.

A belt is used by caregivers to provide support and stability for individuals with mobility issues.

护理人员用来帮助行动不便者稳住身体、提供支撑的带子。

Ví dụ
03

Một thiết bị giúp chuyển hoặc hỗ trợ chuyển giao từ người này sang người khác, thường được sử dụng trong vật lý trị liệu.

This is a device used to transfer or assist from one person to another, commonly used in physical therapy.

这是一种帮助将支撑或转移支持从一个人转移到另一个人的装置,常用于物理治疗中。

Ví dụ