Bản dịch của từ Gala dinner trong tiếng Việt
Gala dinner
Noun [U/C]

Gala dinner(Noun)
ɡˈælə dˈɪnɚ
ɡˈælə dˈɪnɚ
Ví dụ
02
Một bữa tối chính thức bao gồm cả giải trí, đôi khi có chủ đề hoặc mục đích.
A formal dinner that includes entertainment, sometimes with a theme or purpose.
Ví dụ
03
Một sự kiện đặc trưng bởi sự thanh lịch và ăn mừng, thường bao gồm bữa tối và giao tiếp xã hội.
An event characterized by elegance and celebration, typically involving dinner and socializing.
Ví dụ
