Bản dịch của từ Gala dinner trong tiếng Việt

Gala dinner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gala dinner(Noun)

ɡˈælə dˈɪnɚ
ɡˈælə dˈɪnɚ
01

Một sự kiện ăn tối xa hoa và lễ hội, thường vì mục đích từ thiện hoặc một dịp đặc biệt.

A lavish and festive dinner event, often for charitable purposes or a special occasion.

Ví dụ
02

Một bữa tối chính thức bao gồm cả giải trí, đôi khi có chủ đề hoặc mục đích.

A formal dinner that includes entertainment, sometimes with a theme or purpose.

Ví dụ
03

Một sự kiện đặc trưng bởi sự thanh lịch và ăn mừng, thường bao gồm bữa tối và giao tiếp xã hội.

An event characterized by elegance and celebration, typically involving dinner and socializing.

Ví dụ